Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anothermal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có nhiệt độ giảm khi độ sâu nước tăng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a decreasing temperature with increasing water depth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
katothermal
Nguồn gốc
(etymology)
ano-
“upwards”
+
-thermal
AI
1
Có nhiệt độ giảm khi độ sâu nước tăng
1
Có nhiệt độ giảm khi độ sâu nước tăng
1
Có nhiệt độ giảm khi độ sâu nước tăng