-thermal
hậu tố
Nghĩa chính
- Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độhậu tốRelating to heat or temperatures.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuclear-thermal rocketdanh từ | danh từ | Một tên lửa có động cơ xả khí nhiệt, nhờ đó chất lỏng nhiệt được làm nóng bằng lò phản ứng hạt nhân |