Dịch

-thermal

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độhậu tốRelating to heat or temperatures.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

nuclear-thermal rocketdanh từMột tên lửa có động cơ xả khí nhiệt, nhờ đó chất lỏng nhiệt được làm nóng bằng lò phản ứng hạt nhân

AI