Dịch

nuclear-thermal rocket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một tên lửa có động cơ xả khí nhiệt, nhờ đó chất lỏng nhiệt được làm nóng bằng lò phản ứng hạt nhândanh từa rocket with a thermal gas exhaust engine, whereby the thermal fluid is heated by the nuclear reactor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuclear-thermal rocketDạng gốc (base form)
  2. nuclear-thermal rocketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nuclear-thermoelectric rocketdanh từMột tên lửa có động cơ ion nhiệt, trong đó các ion được ion hóa bằng điện từ lò phản ứng hạt nhân và chất lỏng là nguồn gốc của các ion được làm nóng bởi lò phản ứng hạt nhân đó để tăng xung lực cụ thể

Họ từ (word family)

AI