Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-thermic
hậu tố
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ
hậu tố
Relating to heat or temperatures.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-thermal
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
θερμός
thermós
“heat”
AI
1
Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ
1
Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ
1
Liên quan đến nhiệt hoặc nhiệt độ