Dịch

another one

Nghĩa chính

  1. Một cái khác, thêm một cái

Cụm từ (phrase)

tell me another onecụm từĐồng nghĩa với pull the other one
another one bites the dustthán từMột người khác (thường là một người) đã trở thành nạn nhân của một loạt cái chết hoặc những sự loại bỏ khác khỏi bối cảnh (ngụ ý một bi kịch mất mát nối tiếp mất mát đang diễn ra, thường là những lời nói đùa)

AI