Dịch

unalike

tính từ (adjective)
US/ˌʌnəˈlaɪk/

Nghĩa chính

  1. Không giống, kháctính từOf an unlike kind; different

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unalikeDạng gốc (base form)
  2. more unalikeSo sánh hơn (comparative)
  3. most unalikeSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

un-alike

  1. từ tiếng Anh trung đạiunylich
  2. từ tiếng Anh cổunġelic

AI