Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative route
UK
/
ɒ
l
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈɹ
uː
t
/
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈɹ
u
t
/
Nghĩa chính
1
Tuyến đường thay thế
Ví dụ
Take
the
alternative
route
if
the
main
road
is
closed
.
Hãy đi tuyến đường thay thế nếu đường chính bị phong tỏa.
Xuất hiện ở từ khác
alternative
kết hợp
tuyến đường thay thế
AI
1
Tuyến đường thay thế
1
Tuyến đường thay thế
1
Tuyến đường thay thế