Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unalternative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thay thế; chủ đạo
tính từ
Not alternative; mainstream.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
alternative
Ví dụ
What
kind
of
brand
,
slogan
or
cultural
entity
on
a
T-shirt
would
be
thoroughly
uncool
,
unalternative
,
at
Coachella
?
AI
1
Không thay thế
1
Không thay thế
1
Không thay thế