Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative explanation
danh từ
(noun)
UK
/
ɒ
l
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˌɛ
k
s
p
l
ə
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Giải thích khác, lời giải thay thế
danh từ
another possible reason or interpretation
Ví dụ
The
data
suggests
an
alternative
explanation
for
the
trend
.
Dữ liệu gợi ý một giải thích khác cho xu hướng này
Xuất hiện ở từ khác
alternative
kết hợp
lời giải thích khác
AI
1
Giải thích khác
1
Giải thích khác
1
Giải thích khác