Nghĩa chính
- Nghệ thuật là một phần văn hóa của một nhóm người, kỹ năng và kiến thức được truyền qua nhiều thế hệ từ những nghệ nhân bậc thầy đến những người học việcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Art that is a part of the culture of a group of people, skills and knowledge of which are passed down through generations from master craftsmen to apprentices.
- Nghệ thuật được sản xuất bằng phương tiện vật lý thực sự, trái ngược với nghệ thuật kỹ thuật sốdanh từArt produced with real physical media, as opposed to digital art.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traditional artDạng gốc (base form)
- traditional artsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- , Bleu .