Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modoso
tính từ
(adjective)
/moˈdoso/
Nghĩa chính
1
Lịch sự
tính từ
well-mannered
2
Nghiêm trang
tính từ
demure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modoso
Dạng gốc
(base form)
modos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
modoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
modos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一本正经
yī běn zhèng jīng
Nghiêm trang, đứng đắn, chỉnh tề
Tiếng Anh
demure
Thùy mị, đoan trang, dè dặt
well-mannered
Lịch sự
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
recatado
Họ từ
(word family)
cùng gốc
modoso
modos
ito
Lịch sự
tính từ
AI
1
Lịch sự
2
Nghiêm trang
1
Lịch sự
2
Nghiêm trang
1
Lịch sự
2
Nghiêm trang