recatado
C2tính từ (adjective)
/rekaˈtado/
Nghĩa chính
- Rụt rè, rụt rè (người)tính từdemure, coy, bashful (person)
- Khiêm tốn; thận trọng (quần áo hoặc phong cách)tính từmodest; prudent (clothing or style)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc recatadoVí dụ
- , .