Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recatadamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bẽn lẽn; một cách đoan trang
trạng từ
coyly; demurely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coyly
Xem coy
AI
1
Bẽn lẽn
1
Bẽn lẽn
1
Bẽn lẽn