Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lịch trình, chương trìnhdanh từA written schedule of activities for a vacation or road trip.
- Hành trìnhdanh từA route or proposed route of a journey.
- Nhật ký hành trình, tường thuậtdanh từAn account or record of a journey.
- Hành trình, (thuộc) đường đitính từItinerant; travelling from place to place; done on a journey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- itineraryDạng gốc (base form)
- itinerariesSố nhiều (plural)
- more itinerarySo sánh hơn (comparative)
- most itinerarySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sách hướng dẫn du lịch
- A guidebook for travellers.
Ví dụ
- .Đó giống một chuyến tuần tra công lý lưu động hơn là một cuộc tiến hành.
- ?Bạn đã nhận được lịch trình của tôi chưa?
- .Đó là lịch trình thông thường của chúng tôi.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiitinerarie
- từ tiếng Latinhitinerārium“an account of a journey, a road-book”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha