itinerario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/itineˈɾaɾjo/
Nghĩa chính
- Hành trìnhdanh từitinerary
- Lịch trìnhdanh từschedule
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- itinerarioDạng gốc (base form)
- itinerariosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- rutadễ nhầm, đồng nghĩaChỉ lộ trình có các điểm dừng hoặc kế hoạch, không phải con đường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lịch trình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung