Dịch

horario

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈɾaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Theo giờ, hàng giờtính từhourly
  2. Thuộc về thời giantính từhour, time
  3. Thời gian biểu, lịch trìnhdanh từtimetable, schedule
  4. Giờ làm việc, giờ mở cửadanh từhours

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horarioDạng gốc (base form)
  2. horariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. horariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. horariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a horarioĐúng giờ
cumplir el horarioTuân thủ giờ giấc
horario comercialGiờ mở cửa
horario de trabajoGiờ làm việc
horario flexibleThời gian linh hoạt
horario de veranodanh từTiết kiệm thời gian ban ngày
en sentido horariotrạng từTheo chiều kim đồng hồ
huso horariodanh từMúi giờ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giờ giấc
  1. Giờ giấc, thời giantime

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giờ giấc

Ví dụ

  • .Anh ấy luôn bảo đảm là mình đến đúng giờ.
  • ¿ ?Lệnh giới nghiêm của các bạn có khung giờ nào?
  • .Mỗi ngày tôi làm việc theo một khung giờ khác nhau.

AI