horario
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈɾaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Theo giờ, hàng giờtính từhourly
- Thuộc về thời giantính từhour, time
- Thời gian biểu, lịch trìnhdanh từtimetable, schedule
- Giờ làm việc, giờ mở cửadanh từhours
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a horario | Đúng giờ | |
| cumplir el horario | Tuân thủ giờ giấc | |
| horario comercial | Giờ mở cửa | |
| horario de trabajo | Giờ làm việc | |
| horario flexible | Thời gian linh hoạt | |
| horario de veranodanh từ | danh từ | Tiết kiệm thời gian ban ngày |
| en sentido horariotrạng từ | trạng từ | Theo chiều kim đồng hồ |
| huso horariodanh từ | danh từ | Múi giờ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giờ giấc
- Giờ giấc, thời giantime
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giờ giấc
Họ từ (word family)
cùng gốc horarioTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy luôn bảo đảm là mình đến đúng giờ.
- ¿ ?Lệnh giới nghiêm của các bạn có khung giờ nào?
- .Mỗi ngày tôi làm việc theo một khung giờ khác nhau.