huso horario
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌuso oˈɾaɾjo/
Nghĩa chính
- Múi giờdanh từtime zone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huso horarioDạng gốc (base form)
- husos horariosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh