Dịch

huso horario

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌuso oˈɾaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Múi giờdanh từtime zone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huso horarioDạng gốc (base form)
  2. husos horariosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI