Dịch

小时

小時
HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: tiểu thì
xiǎo shí

Nghĩa chính

  1. tiếng, giờ, tiếng đồng hồdanh từa period of time lasting 60 minutes

Lượng từ (measure word)个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

小
xiǎotiểu
Bộ: 小 · tiểu (nhỏ bé)3 nét
small, tiny, insignificant
时
shíthì
Bộ: 日 · nhật (mặt trời, ngày)7 nét
time, season; era, age, period

Cụm từ (phrase)

一个小时Một tiếng, một giờ
两个小时Hai tiếng, hai giờ
几个小时Vài tiếng, mấy giờ
半个小时Nửa tiếng
小时工Người làm theo giờ
两小时Hai giờ
每小时Mỗi giờ
半小时Nửa giờ

Ví dụ

  • ?Còn mấy tiếng nữa thì bạn đến vậy?
  • 。Hồi nhỏ tôi không có xe đạp.
  • 。Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.

AI