horas là số nhiều của hora
hora
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈoɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- giờ, tiếng, tiếng đồng hồdanh từA1A period of time lasting sixty minutes.
- giờ, mấy giờdanh từA1The specific point of time shown on a clock.
- lúc, thời điểm, đến lúcdanh từA2The appropriate moment or time to do something.
- tiết học, giờ họcdanh từB1A period allotted for a class or lecture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a buena hora | Đúng lúc | |
| es hora de | Đến giờ làm gì | |
| hora punta | Giờ cao điểm | |
| media hora | Nửa tiếng | |
| pedir hora | Đặt lịch hẹn | |
| hora de clase | Giờ học, tiết học | |
| por horatrạng từ | trạng từ | Mỗi giờ, theo giờ |
| dar horađộng từ | động từ | Hẹn gặp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lịch hẹn
- Lịch hẹn, giờ hẹnappointment (e.g. with the doctor)
Ví dụ
- .Các buổi đi dạo của tôi thường kéo dài khoảng nửa tiếng.
- .Chúng tôi chuẩn bị bữa ăn trước tiết thứ tư.
- .Đây là thời điểm thuận lợi cho đôi tình nhân bỏ trốn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lịch hẹn