horado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈɾado/
Nghĩa chính
- Một cái lỗ hoặc lỗ thủng khác xuyên qua vật gì đó từ bên này sang bên kia hoặc xuyên qua tất cả các bộ phận của nódanh từa hole or other perforation that crosses something from side to side, or that crosses all of its parts
- Hang độngdanh từcavern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horadoDạng gốc (base form)
- horadosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc horadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh