Dịch

a buenas horas

trạng từ (adverb)
/a ˌbwenas ˈoɾas/

Nghĩa chính

  1. Lúc tốt, đến lúc, lúc cao điểmtrạng từfine time, about time, high time

Cụm từ (phrase)

a buenas horas mangas verdescụm từĐến lúc rồi, muộn còn hơn không

AI