a buenas horas
trạng từ (adverb)
/a ˌbwenas ˈoɾas/
Nghĩa chính
- Lúc tốt, đến lúc, lúc cao điểmtrạng từfine time, about time, high time
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a buenas horas mangas verdescụm từ | cụm từ | Đến lúc rồi, muộn còn hơn không |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a buenas horas mangas verdescụm từ | cụm từ | Đến lúc rồi, muộn còn hơn không |