Dịch

cita

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈθita/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. buổi hẹn hòdanh từA2A romantic outing or date.
  2. cuộc hẹndanh từA2An appointment or scheduled meeting.
  3. trích dẫndanh từB1A quotation or cited passage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citaDạng gốc (base form)
  2. citasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cita a ciegasBuổi hẹn hò giấu mặt
cita textualTrích dẫn nguyên văn
concertar una citaSắp xếp cuộc hẹn
pedir una citaXin một cuộc hẹn
darse citađộng từTham gia; tập trung; gặp mặt
faltar a la citađộng từBỏ lỡ
pedir citaĐặt lịch hẹn
cita de la bibliaTrích dẫn từ Kinh Thánh

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dạng chia của citar
  1. inflection of citar:

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cuộc hẹn

Ví dụ

  • .Anh ấy rất mong chờ buổi hẹn hò tối hôm đó.
  • .Tôi cần biết nguồn gốc của những trích dẫn này.
  • .Tôi đã đi xe buýt để không bị muộn cuộc hẹn.

AI