hours là số nhiều của hour
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- tiếng, giờ, tiếng đồng hồdanh từA1a period of time equal to 60 minutes
- giờ làm việc, ca làm, thời gian làm việcdanh từA2thường dùng số nhiều (usually plural)the period of time spent working or open for business
- thời điểm, lúc, thời khắc, giờdanh từB1a particular point in time or a special moment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hourDạng gốc (base form)
- hoursSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- for an hourtrong một tiếng, suốt một tiếngI waited for a couple of hours and then I left.Tôi đã đợi một vài tiếng rồi bỏ đi.
- in an hourtrong một tiếng nữaHe'll be back in an hour.Anh ấy sẽ quay lại trong một tiếng nữa.
- by the hourtính theo tiếngWe're paid by the hour.Chúng tôi được trả lương tính theo tiếng.
- per/an hourmỗi tiếng, một tiếngTop speed is 120 miles per hour.Tốc độ tối đa là 120 dặm mỗi tiếng.
- within the hourtrong vòng một tiếngWe hope to be there within the hour.Chúng tôi hy vọng sẽ đến đó trong vòng một tiếng.
- during office, business, etc. hourstrong giờ làm việc/giờ hành chính/v.vThe library is open during normal working hours.Thư viện mở cửa trong giờ làm việc bình thường.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| after hourscụm giới từ | cụm giới từ | Sau giờ làm việc |
| half an hourdanh từ | danh từ | Nửa tiếng, ba mươi phút |
| opening hoursdanh từ | danh từ | Giờ mở cửa |
| rush hourdanh từ | danh từ | Giờ cao điểm |
| spend hours doing something | Dành hàng giờ làm việc gì | |
| working hoursdanh từ | danh từ | Giờ làm việc |
| at this hour | Vào giờ này | |
| hour of needdanh từ | danh từ | Thời điểm cần sự giúp đỡ nhất |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Giờ
- thường dùng số nhiều (usually plural)Used after a two-digit hour and a two-digit minute to indicate time.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hourNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng ta vẫn còn vài giờ nữa để làm việc ở sân.
- .Cửa hàng không xếp đủ ca làm việc cho tôi nên tôi bắt đầu tìm việc thứ hai.
- Erne's .Bây giờ là thời điểm thích hợp để dẫn anh đi viếng mộ Milly Erne.