Dịch

hora

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điệu nhảy vòng tròndanh từA circle dance popular in the Balkans, Israel and Yiddish culture worldwide.
  2. Nhánh chiêm tinh Ấn Độdanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of traditional Indian astrology, dealing with the finer points of predictive methods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. horaDạng gốc (base form)
  2. horasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bila Horadanh từ riêngNgôi làng ở đô thị Kostiantynivka hromada, Kramatorsk Raion, tỉnh Donetsk, Ukraine
horary astrologydanh từNhánh của chiêm tinh học sử dụng biểu đồ tử vi để trả lời các câu hỏi cụ thể, thay vì biểu đồ ngày sinh của một cá nhân

Ví dụ

  • .Dân làng biểu diễn điệu nhảy vòng tròn trong lễ hội.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Do Tháiהוֹרָהhóra
  2. từ tiếng Yiddishהאָרעhore
  3. mượn từ tiếng Romaniahoră

Cùng gốc (doublet)choirchorusquire

danh từ
  1. mượn từ tiếng Phạnहोराhorā“hour”

Cùng gốc (doublet)houryear

AI