hora
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điệu nhảy vòng tròndanh từA circle dance popular in the Balkans, Israel and Yiddish culture worldwide.
- Nhánh chiêm tinh Ấn Độdanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of traditional Indian astrology, dealing with the finer points of predictive methods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- horaDạng gốc (base form)
- horasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bila Horadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở đô thị Kostiantynivka hromada, Kramatorsk Raion, tỉnh Donetsk, Ukraine |
| horary astrologydanh từ | danh từ | Nhánh của chiêm tinh học sử dụng biểu đồ tử vi để trả lời các câu hỏi cụ thể, thay vì biểu đồ ngày sinh của một cá nhân |
Ví dụ
- .Dân làng biểu diễn điệu nhảy vòng tròn trong lễ hội.
Họ từ (word family)
cùng gốc hora- horalLiên quan đến một giờ, hoặc đến giờtính từ
- horagaiLoại kèn được làm từ vỏ ốc xà cừ, có nguồn gốc từ Nhật Bảndanh từ
- horalticDùng để mô tả các loài chim, đặc biệt là kền kền, trong tư thế đặc trưng với đôi cánh dang rộng và giơ caotính từ
- horariumLịch trình hàng ngày của một tu viện hoặc chủng việndanh từ