Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hourer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó kéo dài hoặc mất một số giờ nhất định
danh từ
Something that lasts or takes a specified number of hours.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hourer
Dạng gốc
(base form)
hourer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hour
+
-er
AI
1
Một cái gì đó kéo dài hoặc mất một số giờ nhất định
1
Một cái gì đó kéo dài hoặc mất một số giờ nhất định
1
Một cái gì đó kéo dài hoặc mất một số giờ nhất định