Dịch

on the way

cụm giới từ (prepositional phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đang đến, sắp tớicụm giới từComing; approaching.
  2. Trên đường đi, đang tớicụm giới từHeading to a certain place.
  3. Tiện đường, trên đường đicụm giới từOn the direct route that one intends to travel.
  4. Đang trên đườngcụm giới từOn one's way.

Ví dụ

  • .Chúng tôi luôn đi bộ ngang qua bưu điện trên đường đi làm
  • .Đội của tôi đang trên đường đến.
  • .Tôi đã gặp Tom ở trên đường.

AI