Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilgeway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một trong hai đường ray mà tàu được hạ thủy
danh từ
Either of a pair of rails down which a ship is launched.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bilgeway
Dạng gốc
(base form)
bilgeway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bilge
+
way
AI
1
Một trong hai đường ray mà tàu được hạ thủy
1
Một trong hai đường ray mà tàu được hạ thủy
1
Một trong hai đường ray mà tàu được hạ thủy