Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đáy cong thân tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rounded portion of a ship's hull, forming a transition between the bottom and the sides.
- Khoang đáy, đáy tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lowest inner part of a ship's hull, where water accumulates.
- Nước đáy tàudanh từkhông đếm được (uncountable)The water accumulated in the bilge; bilge water.
- Bị rò rỉ đáy tàuđộng từnội động từ (intransitive)To spring a leak in the bilge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bilge keeldanh từ | danh từ | Một đường gân, hoặc sống tàu nhỏ hoặc vết phồng rộp, chạy dọc theo phần lớn chiều dài của thân tàu. Nó được sử dụng để giảm xu hướng lăn của thân tàu. Chúng thường được lắp một chiếc ở mỗi bên, thấp xuống thành thân tàu để không làm tăng mớn nước của tàu. Trên thiết giáp hạm, chúng thường khá lớn và được sử dụng như một phần của hệ thống bảo vệ ngư lôi |
| bilge pumpdanh từ | danh từ | Máy bơm nhỏ được lắp trên tàu, thuyền để bơm nước đáy tàu ra khỏi nước |
| bilge-freetính từ | tính từ | Hàng hóa, thường là thùng hoặc thùng, được xếp trong hầm tàu sao cho đáy tàu luôn thông thoáng và không bị cản trở |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Lời nhảm nhí
- không đếm được (uncountable)Lời nhảm nhí, chuyện tầm phàoStupid talk or writing; nonsense.
Họ từ (word family)
cùng gốc bilgeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta khẳng định rằng bài nộp của tôi hoàn toàn là những lời vô nghĩa.
- !Đừng nói những lời nhảm nhí như vậy!
- .Nước đáy tàu cần được bơm ra ngoài thường xuyên.