Dịch

bilge

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đáy cong thân tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rounded portion of a ship's hull, forming a transition between the bottom and the sides.
  2. Khoang đáy, đáy tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lowest inner part of a ship's hull, where water accumulates.
  3. Nước đáy tàudanh từkhông đếm được (uncountable)The water accumulated in the bilge; bilge water.
  4. Bị rò rỉ đáy tàuđộng từnội động từ (intransitive)To spring a leak in the bilge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilgeNguyên thể (infinitive)
  2. bilgesSố nhiều (plural)
  3. bilgedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bilgingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bilge keeldanh từMột đường gân, hoặc sống tàu nhỏ hoặc vết phồng rộp, chạy dọc theo phần lớn chiều dài của thân tàu. Nó được sử dụng để giảm xu hướng lăn của thân tàu. Chúng thường được lắp một chiếc ở mỗi bên, thấp xuống thành thân tàu để không làm tăng mớn nước của tàu. Trên thiết giáp hạm, chúng thường khá lớn và được sử dụng như một phần của hệ thống bảo vệ ngư lôi
bilge pumpdanh từMáy bơm nhỏ được lắp trên tàu, thuyền để bơm nước đáy tàu ra khỏi nước
bilge-freetính từHàng hóa, thường là thùng hoặc thùng, được xếp trong hầm tàu sao cho đáy tàu luôn thông thoáng và không bị cản trở

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Lời nhảm nhí
  1. không đếm được (uncountable)Lời nhảm nhí, chuyện tầm phàoStupid talk or writing; nonsense.

Ví dụ

  • .Anh ta khẳng định rằng bài nộp của tôi hoàn toàn là những lời vô nghĩa.
  • !Đừng nói những lời nhảm nhí như vậy!
  • .Nước đáy tàu cần được bơm ra ngoài thường xuyên.

AI