Dịch

bilgeboard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá nâng được sử dụng trong thuyền buồm, trông giống như sự kết hợp giữa tấm ván trung tâm và tấm ván leeboarddanh từA lifting foil used in a sailboat, which resembles a cross between a centerboard and a leeboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilgeboardDạng gốc (base form)
  2. bilgeboardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI