bilgeboard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lá nâng được sử dụng trong thuyền buồm, trông giống như sự kết hợp giữa tấm ván trung tâm và tấm ván leeboarddanh từA lifting foil used in a sailboat, which resembles a cross between a centerboard and a leeboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bilgeboardDạng gốc (base form)
- bilgeboardsSố nhiều (plural)