Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sentina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/senˈtina/
Nghĩa chính
1
Đáy tàu
danh từ
bilge
2
Cái nhà tồi tàn; hố
danh từ
hovel; hole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sentina
Dạng gốc
(base form)
sentina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bilge
Đáy cong thân tàu
hovel
Chuồng mở để che chở cho gia súc hoặc bảo vệ sản phẩm, v.v. khỏi thời tiết
AI
1
Đáy tàu
2
Cái nhà tồi tàn
1
Đáy tàu
2
Cái nhà tồi tàn
1
Đáy tàu
2
Cái nhà tồi tàn