Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantoque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đáy tàu
danh từ
bilge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantoque
Dạng gốc
(base form)
pantoque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bilge
Đáy cong thân tàu
AI
1
Đáy tàu
1
Đáy tàu
1
Đáy tàu