bilge-free
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hàng hóa, thường là thùng hoặc thùng, được xếp trong hầm tàu sao cho đáy tàu luôn thông thoáng và không bị cản trởtính từkhông so sánh (not comparable)Of cargo, typically casks or barrels, stowed in a ship's hold so that the bilge remains clear and unobstructed.