Dịch

bilgy

tính từ (adjective)
/ˈbɪld͡ʒi/

Nghĩa chính

  1. Chứa, hoặc tương tự như đáy tàutính từContaining, or resembling, bilge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilgyDạng gốc (base form)
  2. bilgierSo sánh hơn (comparative)
  3. bilgiestSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc bilgy

Nguồn gốc (etymology)

AI