Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilgy
tính từ
(adjective)
/ˈ
b
ɪ
l
d
͡
ʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Chứa, hoặc tương tự như đáy tàu
tính từ
Containing, or resembling, bilge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bilgy
Dạng gốc
(base form)
bilg
ier
So sánh hơn
(comparative)
bilg
iest
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bilgy
bilg
e
Đáy cong thân tàu
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
bilge
+
-y
AI
1
Chứa
1
Chứa
1
Chứa