Dịch

bilgewater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước tích tụ trong đáy tàudanh từkhông đếm được (uncountable)Water which collects in the bilges of a ship.
  2. Nói chuyện hoặc viết ngu ngốc; vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Stupid talk or writing; nonsense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilgewaterDạng gốc (base form)
  2. bilgewatersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI