bilgewater
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Nước tích tụ trong đáy tàudanh từkhông đếm được (uncountable)Water which collects in the bilges of a ship.
- Nói chuyện hoặc viết ngu ngốc; vô nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Stupid talk or writing; nonsense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bilgewaterDạng gốc (base form)
- bilgewatersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa