panth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Truyền thống tôn giáo Ấn Độ được thành lập bởi một đạo sưdanh từAn Indian religious tradition established by a guru.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panthDạng gốc (base form)
- panthsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnपन्थाpanthā
Cùng gốc (doublet)path