Dịch

career path

UK/kəˈɹɪə ˈpɑːθ/US/kəˈɹɪɹ ˈpɑːθ/

Nghĩa chính

  1. Con đường sự nghiệp

Cụm từ (phrase)

career pathsCon đường sự nghiệp
career pathwayLộ trình sự nghiệp

AI