Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
career path
UK
/
k
ə
ˈɹ
ɪə
ˈ
p
ɑː
θ
/
US
/
k
ə
ˈɹ
ɪ
ɹ ˈ
p
ɑː
θ
/
Nghĩa chính
1
Con đường sự nghiệp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
career paths
Con đường sự nghiệp
career pathway
Lộ trình sự nghiệp
Xuất hiện ở từ khác
career
kết hợp, đồng nghĩa
hướng đi nghề nghiệp
path
kết hợp
con đường sự nghiệp
AI
1
Con đường sự nghiệp
1
Con đường sự nghiệp
1
Con đường sự nghiệp