Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
choose a path
Nghĩa chính
1
Chọn con đường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
另辟蹊径
lìng pì xī jìng
Mở lối đi riêng, chọn con đường khác
Ví dụ
She
chose
a
difficult
path
.
Cô ấy chọn một con đường đầy khó khăn.
Xuất hiện ở từ khác
path
kết hợp
chọn con đường
AI
1
Chọn con đường
1
Chọn con đường
1
Chọn con đường