dirección web
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diɾeɡˌsjon ˈw̝eb/
Nghĩa chính
- Địa chỉ webdanh từweb address
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dirección webDạng gốc (base form)
- direcciones webSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- addressTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh