Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mánager
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈmanaʝeɾ/
Nghĩa chính
1
Giám đốc
danh từ
manager
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mánager
Dạng gốc
(base form)
mánager
es
Số nhiều
(plural)
mánager
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干部
gàn bù
Người quản lý, cán bộ quản lý
经理
jīng lǐ
Giám đốc, người quản lý, quản lý
主管
zhǔ guǎn
Trưởng phòng, quản lý
Tiếng Anh
manager
Người quản lý
AI
1
Giám đốc
1
Giám đốc
1
Giám đốc