intendencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/intenˈdenθja/
Nghĩa chính
- Quản lý, điều hành, chính phủdanh từmanagement, administration, government
- Khu vực được quản lý bởi một người có ý địnhdanh từthe region governed by an intendente
- Tình trạng là một người có ý địnhdanh từthe status of being an intendente
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intendenciaDạng gốc (base form)
- intendenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)