Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superintendencia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giám sát
danh từ
superintendency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superintendencia
Dạng gốc
(base form)
superintendencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
监管
jiān guǎn
Sự giám sát, sự quản lý
管理
guǎn lǐ
Quản lý, giám sát, trông coi
监督
jiān dū
Giám sát
Tiếng Anh
superintendency
Điều kiện làm giám đốc
AI
1
Sự giám sát
1
Sự giám sát
1
Sự giám sát