Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sales manager
US
/ˈ
s
eɪ
l
z
ˈ
m
æ
n
.
ə
.
dʒ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Trưởng phòng kinh doanh
Xuất hiện ở từ khác
manager
kết hợp
quản lý bán hàng
AI
1
Trưởng phòng kinh doanh
1
Trưởng phòng kinh doanh
1
Trưởng phòng kinh doanh