Dịch

manageress

danh từ (noun)
UK/ˈmænɪdʒəˌɹɛs/

Nghĩa chính

  1. Bà quản lý, bà quản đốc, bà giám đốcdanh từA female manager.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manageressDạng gốc (base form)
  2. manageressesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . ? . , , . ? .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI