Nghĩa chính
- Trợ lý quản lýdanh từA manager who works for another manager; middle manager.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- assistant managerDạng gốc (base form)
- assistant managersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assistant-manageđộng từ | động từ | Quản lý với tư cách là trợ lý giám đốc |
Ví dụ
- .
- ?
- .
Xuất hiện ở từ khác
- assistantkết hợpphó giám đốc