Dịch

bewield

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cầm trên tay; luật lệ; điều khiển; quản lý; xử lý; sử dụngđộng từngoại động từ (transitive)To hold in hand; rule; control; manage; handle; wield.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibewelden

Ví dụ

  • 6 hand's , , 1 .
  • . . . .

AI