Nghĩa chính
- Ngụy biện, ngộ biệndanh từDeceptive or false appearance; that which misleads the eye or the mind.
- Lập luận ngụy biện, ngụy biệndanh từAn argument, or apparent argument, which professes to be decisive of the matter at issue, while in reality it is not; a specious argument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fallacyDạng gốc (base form)
- fallaciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| logical fallacydanh từ | danh từ | Sai lầm; một lỗi được xác định rõ ràng trong lý luận được sử dụng để hỗ trợ hoặc bác bỏ một lập luận, ngoại trừ những lỗi đơn giản ngoài ý muốn |
| informal fallacydanh từ | danh từ | Ngụy biện mà lỗi của nó không thể được biểu diễn bằng các ký hiệu được sử dụng trong logic hình thức |
| intentional fallacydanh từ | danh từ | Ý tưởng cho rằng ý định của tác giả sẽ hạn chế cách diễn giải văn bản một cách chính xác khi được coi là một sai lầm không chính thức |
| apex fallacydanh từ | danh từ | Sai lầm không chính thức khi đánh giá một quần thể chỉ dựa trên đỉnh của nó, những thành viên tốt nhất của nó |
| formal fallacydanh từ | danh từ | Kiểu lập luận luôn sai do sai lầm trong cấu trúc của lập luận |
| genetic fallacydanh từ | danh từ | Ngụy biện không liên quan trong đó một kết luận được đưa ra chỉ dựa trên nguồn gốc của sự vật hoặc ai đó chứ không phải ý nghĩa hoặc bối cảnh hiện tại của nó |
| pathetic fallacydanh từ | danh từ | Sự nhân cách hóa thiên nhiên, sự nhân cách hóa các vật vô tri |
| base rate fallacydanh từ | danh từ | Lỗi phổ biến trong suy luận logic trong đó một kết quả được quy cho một nguyên nhân không chính xác vì các tỷ lệ thống kê cơ bản chưa được tính đến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fallacyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifallaci
- từ tiếng Pháp cổfallace
- từ tiếng Latinhfallācia“deception, deceit”
Ví dụ
- , ; , . .Tôi không còn tin vào hạnh phúc nữa, vì tôi thấy niềm tin đầu tiên của mình là sai lầm; và sự kiểm tra mà điều đó gây ra đã cho tôi thấy tất cả đều là ngụy biện. Hãy cho tôi thấy một trái tim không có vết thương ẩn giấu.
- " ," , , .Baldridge cũng chỉ ra rằng một phân tử máu, thường được coi là chất kích thích thu hút cá mập, lại là một ngụy biện phổ biến khác, vì một phân tử máu không tồn tại.
- . .Đó không phải là một lập luận hợp lệ. Đó là một ngụy biện logic.