Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterfallacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngụy biện chống lại một ngụy biện khác
danh từ
A fallacy that opposes another fallacy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counterfallacy
Dạng gốc
(base form)
counterfallac
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngụy biện chống lại một ngụy biện khác
1
Ngụy biện chống lại một ngụy biện khác
1
Ngụy biện chống lại một ngụy biện khác