genetic fallacy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngụy biện không liên quan trong đó một kết luận được đưa ra chỉ dựa trên nguồn gốc của sự vật hoặc ai đó chứ không phải ý nghĩa hoặc bối cảnh hiện tại của nódanh từA fallacy of irrelevance where a conclusion is suggested based solely on something or someone's origin rather than its current meaning or context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genetic fallacyDạng gốc (base form)
- genetic fallaciesSố nhiều (plural)