sophism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trường phái ngụy biện thời cổ đại; niềm tin và phương pháp giảng dạy triết học và hùng biện của họdanh từkhông đếm được (uncountable)The school of the sophists in antiquity; their beliefs and method of teaching philosophy and rhetoric.
- Lập luận thiếu sót, nhưng lại có lý lẽ đúng đắn ở bề ngoài, thường được thiết kế để đánh lừadanh từđếm được (countable)A flawed argument, superficially correct in its reasoning, usually designed to deceive.
- Sự ngụy biện có chủ ýdanh từđếm được (countable)An intentional fallacy.
- Lý luận hoặc lập luận ngụy biện, ngụy biệndanh từkhông đếm được (uncountable)Sophistic, fallacious reasoning or argumentation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sophismDạng gốc (base form)
- sophismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisophim
- từ tiếng Pháp cổsoffime
- từ tiếng Latinhsophisma“fallacy, sophism”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sophismVí dụ
- , .
- , , , —, , — .
- , , , .