Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Làm cho (cái gì) bớt ngây thơ hoặc tự nhiên hơn; nhân tạo hóađộng từngoại động từ (transitive)To make (something) less innocent or natural; to artificialize.
- Làm cho (cái gì đó) phức tạp hơn (“phức tạp, phát triển hoặc tinh tế”); phát triển, hoàn thiệnđộng từngoại động từ (transitive)To make (something) more sophisticated (“complex, developed, or refined”); to develop, to refine.
- Của một người: trải nghiệm theo cách của thế giới; có tính quốc tế, thông thái về thế giantính từOf a person: experienced in the ways of the world; cosmopolitan, worldly-wise.
- Người tinh tế (“có kinh nghiệm về cách sống của thế giới, nghĩa là quốc tế hoặc thông thái về thế giới”) hoặc người có sở thích tinh tếdanh từA person who is sophisticated (“experienced in the ways of the world, that is, cosmopolitan or worldly-wise”), or who has sophisticated tastes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sophisticateNguyên thể (infinitive)
- sophisticatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sophisticatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sophisticatingPhân từ I (present participle)
- more sophisticateSo sánh hơn (comparative)
- most sophisticateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sophisticated falsificationismdanh từ | danh từ | Dạng chủ nghĩa xuyên tạc trong đó các tuyên bố được đánh giá theo thống kê, trái ngược với chủ nghĩa xuyên tạc ngây thơ, vốn có quan điểm tuyệt đối |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Tính từ (adjective) 3
Làm cho (bản thân hoặc ai đó) trở nên tinh tế hơn (“có kinh nghiệm về cách sống của thế giới, tức là có tính quốc tế hoặc thông thái về thế giới”)
- ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Làm cho (bản thân hoặc ai đó) trở nên tinh tế hơn (“có kinh nghiệm về cách sống của thế giới, tức là có tính quốc tế hoặc thông thái về thế giới”); quốc tế hóaTo make (oneself or someone) more sophisticated (“experienced in the ways of the world, that is, cosmopolitan or worldly-wise”); to cosmopolitanize.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sophisticateNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisophisticaten“to mix (something) with a foreign or inferior substance, adulterate”
- từ tiếng Latinh trung đạisophisticātus
- từ tiếng Latinhsophisticus“pertaining to the ancient Sophists, sophistic; pertaining to sophistry, sophistic, sophistical”
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạisophisticat
Ví dụ
- [] , , , , , , . .